Bản dịch của từ 燕嬉 trong tiếng Việt
燕嬉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕嬉 (Động từ)
【yàn xī】
01
Từ cổ: gọi người giàu vui đùa, thường viết khác là 燕娭 (từ ít dùng, mang sắc thái tôn xưng hoặc miêu tả hành vi vui chơi)
1.亦作“燕娭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn nhậu, vui chơi, chè chén (từ cổ: tiệc rượu và nô giỡn)
2.宴饮嬉戏。娭,同“嬉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕嬉
yàn
燕
xī
嬉
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
