Bản dịch của từ 燕子矶 trong tiếng Việt

燕子矶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕子矶 (Danh từ)

yàn zi jī
01

Địa danh: mỏm đá (vách đá) hình cánh én ở bờ sông Dương Tử, thuộc phía đông bắc thành phố Nam Kinh, Giang Tô. (Hán Việt: Yên Tử Kê — 'kê' = mỏm đá)

地名。在江苏省南京市东北部观音山。突出的岩石屹立长江边,三面悬絶,宛如飞燕,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕子矶

yàn

zi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép