Bản dịch của từ 燕宇 trong tiếng Việt

燕宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕宇 (Danh từ)

yàn yǔ
01

Nhà cửa để nghỉ ngơi; nơi ở (các toà nhà, mái ấm để sinh hoạt và nghỉ ngơi)

供休息用的屋宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕宇

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép