Bản dịch của từ 燕安酖毒 trong tiếng Việt
燕安酖毒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕安酖毒 (Động từ)
【yàn ān dān dú】
01
Nuông chiều sự thoải mái, lạc thú và nuông chiều bản thân cũng giống như uống rượu độc để làm hại chính mình (ẩn dụ cho việc tự hủy hoại bản thân do theo đuổi sự thoải mái quá mức)
指沉溺于安逸享乐,犹如饮毒酒自杀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕安酖毒
yàn
燕
ān
安
dān
酖
dú
毒
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
安上
安下
安不忘危
酖毒
毒冒
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
