Bản dịch của từ 燕家景 trong tiếng Việt

燕家景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕家景 (Danh từ)

yàn jiā jǐng
01

Tên riêng: chỉ loạt tranh phong cảnh bốn mùa do họa gia Bắc Tống Yên Văn Tịch (燕文季) vẽ; nghĩa hẹp: tranh phong cảnh theo phong cách của Yên Văn Tịch.

指北宋画家燕文季所绘的四时风景画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕家景

yàn

jiā

jǐng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
家丁
家下
家下人
家丑
景业
景云
景从
景从云集
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép