Bản dịch của từ 燕尔新婚 trong tiếng Việt

燕尔新婚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕尔新婚 (Thành ngữ)

yàn ěr xīn hūn
01

Mừng tân hôn; miêu tả niềm vui, cảnh vui vẻ của đôi vợ chồng mới cưới (Hán-Việt: Yến nhi tân hôn)

原为弃妇诉说原夫再娶与新欢作乐,后反其意,用作庆贺新婚之辞。形容新婚时的欢乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕尔新婚

yàn

ěr

xīn

hūn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép