Bản dịch của từ 燕尾旗 trong tiếng Việt

燕尾旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕尾旗 (Danh từ)

yàn wěi qí
01

Cờ có đầu đuôi chẻ đôi giống đuôi chim yến; cờ dạng hai chĩa ở cuối

末端分叉形如燕尾的旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕尾旗

yàn

wěi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép