Bản dịch của từ 燕居深念 trong tiếng Việt

燕居深念

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕居深念 (Thành ngữ)

yàn jū shēn niàn
01

Nghỉ ngơi ở nhà (ăn ở yên ấm), trong lúc nhàn rỗi nhớ nhung sâu nặng những kỷ niệm xưa

燕居:闲居。闲居在家,对往事产生深深的怀念之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕居深念

yàn

shēn

niàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
居下讪上
居不重茵
居业
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép