Bản dịch của từ 燕山铭 trong tiếng Việt

燕山铭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕山铭 (Danh từ)

yān shān míng
01

Tên văn bia/tựa đề văn bia lịch sử (xem “燕然铭” — bài biểu, văn bia ghi công)

见“燕然铭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕山铭

yān

shān

míng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép