Bản dịch của từ 燕巢幕上 trong tiếng Việt

燕巢幕上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕巢幕上 (Tính từ)

yàn cháo mù shàng
01

Tổ chim yến trên màn, chỉ tình huống nguy hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕巢幕上

yàn

cháo

shàng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
幕下
幕井
幕从
幕位
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép