Bản dịch của từ 燕归梁 trong tiếng Việt
燕归梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕归梁 (Danh từ)
【yàn guī liáng】
01
Tên một词牌名 (古代词牌),源自宋代词作句子,常用于填词格律的名称(双调,五十一字)
1.词牌名。调见宋晏殊《珠玉词》,因词有“双燕归飞繞画堂,似留恋虹梁”句,故名。双调,五十一字。前段四句,四平韵;后段五句,三平韵。
Ví dụ
02
Tên một khúc nhạc (một điệu nhạc trong cổ nhạc Trung Quốc), cụ thể là tên một曲牌 (khúc nhạc dùng trong nhạc dân gian Nam曲)
2.曲牌名。南曲入正宫引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕归梁
yàn
燕
guī
归
liáng
梁
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
归一
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
