Bản dịch của từ 燕息 trong tiếng Việt

燕息

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕息 (Cụm từ)

yàn xī
01

Yên nghỉ, an nghỉ (nghĩa cổ: nghỉ ngơi, an tĩnh)

安息。语出《诗.小雅.北山》:“或燕燕居息。”毛传:“燕燕,安息貌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕息

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép