Bản dịch của từ 燕戏 trong tiếng Việt

燕戏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕戏 (Động từ)

yàn xì
01

Một loại xiếc cổ xưa (múa/đảo), hành động nhanh nhẹn như chim én, gọi là «yến kịch»; thuộc thể loại nghệ thuật trình diễn đơn lẻ/nhóm trong Trung Quốc cổ

1.古代一种杂技。因动作轻疾如燕,故名。

Ví dụ
02

Chim én tung tăng bay lượn, chơi đùa trong không trung

2.谓燕子嬉戏地飞翔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕戏

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép