Bản dịch của từ 燕户 trong tiếng Việt

燕户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕户 (Danh từ)

yàn hù
01

1. Tổ chim yến; chỗ chim yến làm tổ (燕巢)

1.燕巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng ở thanh nhàn; căn phòng trú ẩn để nghỉ ngơi (tĩnh dưỡng, ẩn cư)

2.闲居之室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕户

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
户丁
户下
户主
户伯
户侍
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép