Bản dịch của từ 燕春台 trong tiếng Việt
燕春台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕春台 (Danh từ)
【yàn chūn tái】
01
Tên một chữ牌 (tên曲牌) trong thơ/词曲 Trung Hoa — một loại牌名,双调式,九十八字(前段十句、后段十一句)。
词牌名。双调,九十八字。前段十句,五平韵;后段十一句,五平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕春台
yàn
燕
chūn
春
tái
台
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
春上
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
