Bản dịch của từ 燕昵 trong tiếng Việt

燕昵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕昵 (Danh từ)

yàn nì
01

Thân mật, âu yếm; tỏ ra gần gũi thân thiết (Hán-Việt: yến nịnh)

2.亲昵;亲热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân mật riêng tư; tỏ ra thân thiết với nhau một cách bí mật (thường là cử chỉ, thái độ gần gũi trong chuyện riêng)

1.私下亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người thân thiết, người thân cận; chỉ người có quan hệ thân mật (Hán-Việt: yến nỉ — hiếm dùng)

3.指亲昵的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕昵

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép