Bản dịch của từ 燕朝 trong tiếng Việt

燕朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕朝 (Danh từ)

yàn cháo
01

古代天子或诸侯在路门内的路寝会见臣子或处理政事后休息的地方皇室朝会或寝所)。可理解为古代宫廷的会见/歇息处

古代天子﹑诸侯在路门内的路寝会见臣子。亦指天子﹑诸侯处理政事后休息之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕朝

yàn

cháo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép