Bản dịch của từ 燕正言 trong tiếng Việt

燕正言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕正言 (Danh từ)

yàn zhèng yán
01

Một tên cổ cho mực (chất dùng để viết, vẽ) — tương đương «mực tàu»; Hán-Việt:(yến)+正言(định danh cổ), nghĩa chỉ vật liệu mực

墨的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕正言

yàn

zhèng

yán

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
言三语四
言下
言不二价
言不及义
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép