Bản dịch của từ 燕濯 trong tiếng Việt

燕濯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕濯 (Danh từ)

yàn zhuó
01

Một thứ xiếc/động tác xiếc cổ xưa (một loại biểu diễn nhào lộn trong thời xưa)

古代一种杂技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕濯

yàn

zhuó

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép