Bản dịch của từ 燕然笔 trong tiếng Việt
燕然笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕然笔 (Danh từ)
【yàn rán bǐ】
01
(Danh từ thành ngữ) dùng để chỉ phong cách viết và chữ khắc ca ngợi thành tích quân sự hoặc ca ngợi thành tích quân sự; nó có nguồn gốc từ "Dòng chữ trên núi Feng Yanran" do Ban Gu viết cho Dou Xian, và sau đó được dùng làm phép ẩn dụ cho các bài báo ca ngợi thành tích quân sự.
汉班固为窦宪作《封燕然山铭》,记其功勋。后以“燕然笔”指歌颂战功的文笔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕然笔
yàn
燕
rán
然
bǐ
笔
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
然不
然且
然乃
然信
然则
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
