Bản dịch của từ 燕然铭 trong tiếng Việt
燕然铭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕然铭 (Danh từ)
【yàn rán míng】
01
Tên văn bia/tấn thơ cổ gọi là “燕山铭” 的別稱,指一篇题于燕山的铭文或诗篇(古代碑铭名称)
1.亦称“燕山铭”。
Ví dụ
02
Tên bài铭 (khắc văn) do Hán thư tác giả Ban Cố chép lại khi Đậu Hiến phá Hung Nô, khắc trên núi Yên Nhiên để tỏ công; cũng chỉ văn chương ca tụng công lao biên ải.
2.指东汉窦宪破北匈奴﹑登燕然山刻石记功时,班固所撰的《封燕然山铭》。亦泛指歌颂边功的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕然铭
yàn
燕
rán
然
míng
铭
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
然不
然且
然乃
然信
然则
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
