Bản dịch của từ 燕犀 trong tiếng Việt

燕犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕犀 (Danh từ)

yàn xī
01

Áo giáp bằng sừng (do燕地制成) hoặc chỉ chung áo giáp cứng chắc; (Hán-Việt) 'yến hi'—giáp sừng bền chắc.

1.燕地制造的犀甲。亦泛指坚固的铠甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ binh lính Bắc phương mặc áo giáp (một loại lính giáp cổ/những kỵ binh mặc giáp của người phương Bắc)

2.指披甲的北兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕犀

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép