Bản dịch của từ 燕狎 trong tiếng Việt

燕狎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕狎 (Động từ)

yàn xiá
01

Ăn uống cùng nhau, thân mật gần gũi (thường chỉ giao du ăn uống thân thiết)

1.宴饮﹑亲近。

Ví dụ
02

Cưng nựng, âu yếm chơi đùa (gần nghĩa: thân mật, sờ soạng trong ý vui hoặc không nghiêm túc)

2.亲昵玩狎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕狎

yàn

xiá

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép