Bản dịch của từ 燕瘦环肥 trong tiếng Việt

燕瘦环肥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕瘦环肥 (Tính từ)

yàn shòu huán féi
01

Chỉ sắc đẹp khác biệt của các mỹ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕瘦环肥

yàn

shòu

huán

féi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
环丘
环中
环主
环人
环介
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép