Bản dịch của từ 燕窝 trong tiếng Việt

燕窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕窝 (Danh từ)

yàn wō
01

Tổ yến (thức ăn)

金丝燕在海边岩石间筑的窝。由金丝燕所衔的纤细海藻或其他柔软植物纤维混合其唾液凝结而成。为食用补品。多出产于印度、马来群岛等地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕窝

yàn

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép