Bản dịch của từ 燕窝菜 trong tiếng Việt

燕窝菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕窝菜 (Danh từ)

yàn wō cài
01

Tổ yến (món ăn/bảo phẩm từ tuyến nước bọt của chim yến; thường làm thuốc hoặc nấu ăn)

即燕窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕窝菜

yàn

cài

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
菜农
菜刀
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép