Bản dịch của từ 燕约莺期 trong tiếng Việt

燕约莺期

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕约莺期 (Tính từ)

yàn yuē yīng qī
01

Hẹn hò chim én oanh; ngày hẹn của đôi lứa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕约莺期

yàn

yuē

yīng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
约交
约从
约会
约信
约俭
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
期丧
期中
期亲
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép