Bản dịch của từ 燕翼 trong tiếng Việt

燕翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕翼 (Danh từ)

yàn yì
01

Cánh của chim yến; đôi cánh nhỏ của yến (Hán Việt: yến dực) — nhấn mạnh phần cánh

3.燕的翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kế sách để lo trước cho con cháu; sự bày mưu toan tính nhằm giữ an lành cho đời sau (Hán-Việt: = yên/ân, = dịch/ý: an ổn, che chở)

1.《诗.大雅.文王有声》:“武王岂不仕,诒厥孙谋,以燕翼子。”毛传:“燕,安;翼,敬也。”孔颖达疏:“思得泽及后人,故遗传其所以顺天下之谋,以安敬事之子孙。”陈奂传疏:“诒,遗也……言武王以安敬之谋遗其孙子也。”后以“燕翼”谓善为子孙后代谋划。

Ví dụ
03

Phụ trợ; trợ giúp (chỉ hành động hoặc người/việc trợ giúp trong văn ngôn)

2.指辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕翼

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép