Bản dịch của từ 燕翼贻孙 trong tiếng Việt
燕翼贻孙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕翼贻孙 (Thành ngữ)
【yàn yì yí sūn】
01
Chu đáo cho thế hệ sau; lo lắng, sắp xếp để con cháu được yên ổn (Hán Việt: Yến dực di tôn — lo cho cháu con).
燕:安;翼:敬;贻:遗留。原指周武王谋及其孙而安抚其子。后泛指为后代作好打算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕翼贻孙
yàn
燕
yì
翼
yí
贻
sūn
孙
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
