Bản dịch của từ 燕胎 trong tiếng Việt

燕胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕胎 (Danh từ)

yàn tāi
01

Tên thuốc tiên/linh thảo trong truyền thuyết (một loại 'tiên' được ghi trong sách cổ)

传说中的仙芝名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕胎

yàn

tāi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép