Bản dịch của từ 燕脂 trong tiếng Việt

燕脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕脂 (Danh từ)

yān zhī
01

Đỏ; một sắc tố mỹ phẩm màu đỏ truyền thống (thường được gọi là phấn hồng, má hồng)

1.即胭脂。一种红色的颜料。

Ví dụ
02

Màu đỏ (chung), đỏ thẫm; cổ ngữ chỉ sắc đỏ (ví dụ như son môi)

2.泛指红色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕脂

yàn

zhī

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép