Bản dịch của từ 燕脂坡 trong tiếng Việt

燕脂坡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕脂坡 (Danh từ)

yàn zhī pō
01

Khu phố mại dâm ở Trường An thời Hán; về sau泛指 nơi tụ tập giai nhân, khu vực nhà thổ

汉代长安妓坊。后亦泛指妓女聚居之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕脂坡

yàn

zhī

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép