Bản dịch của từ 燕脂楼 trong tiếng Việt

燕脂楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕脂楼 (Danh từ)

yàn zhī lóu
01

Một giống mẫu đơn có tên riêng (hoa mẫu đơn); thường dùng làm tên hoa hoặc tên quán/địa điểm (Hán Việt: Yến Chiểu? lưu ý tên gọi cổ).

牡丹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕脂楼

yàn

zhī

lóu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép