Bản dịch của từ 燕舟 trong tiếng Việt

燕舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕舟 (Danh từ)

yàn zhōu
01

Thuyền nhỏ, chiếc thuyền nhẹ và nhanh (gọi như 'thuyền yến' vì nhỏ nhẹ như chim yến)

1.小船。因轻捷如燕,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yến tổ; tên khác của yến tổ (tổ chim yến dùng làm món ăn thuốc)

2.燕窝的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕舟

yàn

zhōu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép