Bản dịch của từ 燕虞 trong tiếng Việt

燕虞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕虞 (Danh từ)

yàn yú
01

Ăn uống vui chơi; yến tiệc, hưởng vui (Hán-Việt: yến ngu) — chỉ việc dự tiệc, vui hưởng cuộc vui

宴享欢娱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕虞

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép