Bản dịch của từ 燕衣 trong tiếng Việt
燕衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕衣 (Danh từ)
【yàn yī】
01
Y phục cổ xưa của thiên tử dùng khi yên thưởng, tiếp bách quan hoặc lúc nghỉ triều — áo lễ/áo dùng để 'yến' (yến nghĩa là tiệc, tiếp khách); có tính trang trọng lịch sử (Hán-Việt: yến y).
古天子宴群臣时所著之服。《礼记.王制》:“夏后氏收而祭,燕衣而养老……周人冕而祭,玄衣而养老。”郑玄注:“凡养老之服,皆其时与群臣燕之服。”孔颖达疏:“以《经》云,夏后氏燕衣而养老,周人玄衣而养老,周人燕用玄衣,故知养老燕群臣之服也。”又:“庶羞不逾牲,燕衣不逾祭服,寝不逾庙。”一说,“燕衣”为古天子退朝闲居时所著之服。见孙希旦集解。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕衣
yàn
燕
yī
衣
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
