Bản dịch của từ 燕警 trong tiếng Việt

燕警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕警 (Danh từ)

yàn jǐng
01

Đài báo tin bằng lửa (dân cổ, thường đặt ở biên giới phía bắc để báo động bằng khói/lửa)

指古时北疆报警的烽火台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕警

yàn

jǐng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
警世
警世通言
警世钟
警严
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép