Bản dịch của từ 燕语莺声 trong tiếng Việt

燕语莺声

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕语莺声 (Thành ngữ)

yàn yǔ yīng shēng
01

Chim yến hót, chim nghễn kêu — chỉ tiếng hót vui tươi của chim trong mùa xuân; nguyên tả cảnh xuân tươi đẹp, sau này cũng ví tiếng cười nói rộn ràng của thiếu nữ.

莺:黄鹂。燕子的话语,黄鹂的歌声。原形容大好春光。后多形容年轻女子说笑的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕语莺声

yàn

yīng

shēng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép