Bản dịch của từ 燕谋 trong tiếng Việt

燕谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕谋 (Động từ)

yàn móu
01

Lo liệu, tính toán cho con cháu đời sau; vun xới, bàn bạc việc lâu dài cho hậu thế

谓善为子孙后代谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕谋

yàn

móu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép