Bản dịch của từ 燕豆 trong tiếng Việt

燕豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕豆 (Danh từ)

yàn dòu
01

Một loại vật dụng盛食在古代宴会上 dùng để盛放食品像高脚托盘常见于隆重的宴饮场合汉读作」+「」)。

古代宴饮时盛食品的器具。形似高足盘,多用于隆重宴会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕豆

yàn

dòu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
豆乳
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép