Bản dịch của từ 燕赏 trong tiếng Việt
燕赏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕赏 (Động từ)
【yàn shǎng】
01
Ban thưởng, ban phát phần thưởng (thường là thưởng bằng vật phẩm hoặc tiền tại tiệc筵席)
1.给与筵席等赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chơi thưởng, ngắm xem cho vui (thường chỉ việc xem, thưởng thức vật đẹp hoặc trò vui); Hán-Việt: yến thưởng (chú ý khác với 讚賞)
3.指玩赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ăn uống yến tiệc đồng thời thưởng chơi (vừa đãi ăn, vừa xem vui)
2.宴饮观赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕赏
yàn
燕
shǎng
赏
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
