Bản dịch của từ 燕赵 trong tiếng Việt

燕赵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕赵 (Danh từ)

yān zhào
01

Yên và Triệu (hai nước thời Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây)

燕赵,战国河北、山西两个国家

Ví dụ
02

Yên Triệu — vùng Yên và Triệu (hai nước/miền cũ ở Bắc Trung Quốc), thường dùng để chỉ vùng đất Yên‑Triệu hoặc người, khí chất của vùng đó

女舞者和女歌手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yên-Triệu (vùng Yên và Triệu; thường dùng để chỉ những mỹ nhân, theo câu cổ «燕赵多佳人»)

美丽的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕赵

yān

zhào

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
赵中贵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép