Bản dịch của từ 燕赵人 trong tiếng Việt

燕赵人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕赵人 (Danh từ)

yān zhào rén
01

Người đẹp vùng Yên Triệu (燕赵), cổ chỉ mỹ nữ, ca vũ nữ; hàm ý: nhan sắc như ngọc

《古诗十九首.东城高且长》:“燕赵多佳人,美者颜如玉。”后以“燕赵人”指美女或舞女歌姬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕赵人

yān

zhào

rén

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
赵中贵
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép