Bản dịch của từ 燕赵女 trong tiếng Việt

燕赵女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕赵女 (Danh từ)

yān zhào nǚ
01

Chỉ các nữ nghệ sĩ hát múa (ca kỹ, vũ nữ) — thường ám chỉ các cô gái biểu diễn ca múa trong cung đình hoặc quán rượu xưa

指舞女歌姬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕赵女

yān

zhào

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
赵中贵
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép