Bản dịch của từ 燕足系诗 trong tiếng Việt
燕足系诗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕足系诗 (Động từ)
【yàn zú xì shī】
01
Buộc thơ vào chân ngỗng trời và dùng ngỗng để truyền tin (tục mượn ngỗng để truyền tin)
系诗于雁足,靠它传递消息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕足系诗
yàn
燕
zú
足
xì
系
shī
诗
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
系世
系书
系亲
系仰
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
