Bản dịch của từ 燕辟 trong tiếng Việt

燕辟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕辟 (Danh từ)

yàn pì
01

指轻慢老师以浅近比喻说明深意的说法亦有说法为燕游邪辟”(古义偏文言

2.谓轻慢老师为讲解深义而作的浅近比喻。一说指燕游邪辟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

古书用法亦作燕譬”,指以燕或燕子作比喻的典故或譬喻属于文言固定说法较少单独使用

1.亦作“燕譬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕辟

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
辟世
辟举
辟书
辟人
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép