Bản dịch của từ 燕闲 trong tiếng Việt
燕闲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕闲 (Tính từ)
【yàn xián】
01
Tên người (phổ biến trong văn liệu cổ: họ hoặc tên riêng), còn viết là “燕閒”
亦作“燕閒”。
Ví dụ
02
An nhàn; yên tĩnh, thong thả (tâm trạng hoặc cảnh trạng yên ổn không lo nghĩ)
1.安宁;安闲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thời gian rảnh rỗi ngoài giờ làm việc; lúc nhàn rỗi (công dư, công việc xong rồi mới có)
2.公余之时;闲暇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nghỉ ngơi, nghỉ ngơi (tâm trí hoặc cơ thể yên tĩnh)
3.安息;休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕闲
yàn
燕
xián
闲
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
