Bản dịch của từ 燕雀之见 trong tiếng Việt
燕雀之见
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕雀之见 (Danh từ)
【yàn què zhī jiàn】
01
Đó là ẩn dụ cho việc có kiến thức nông cạn và tầm nhìn hạn hẹp (cận thị như chim sẻ). Thường được sử dụng để mô tả quan điểm hoặc phán đoán hạn chế của một người.
比喻浅薄的见识。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕雀之见
yàn
燕
què
雀
zhī
之
jiàn
见
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
