Bản dịch của từ 燕雨 trong tiếng Việt

燕雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕雨 (Danh từ)

yàn yǔ
01

Mưa nhẹ có chim yến bay lượn giữa trời (mưa rơi lác đác, cảnh tượng nhẹ nhàng, thơ mộng)

有燕子绕飞其间的小雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕雨

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép