Bản dịch của từ 燕颔儒生 trong tiếng Việt
燕颔儒生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕颔儒生 (Danh từ)
【yàn hàn rú shēng】
01
Người học thức có tướng mạo như được phong hầu (tướng mạo tốt sẽ được trọng dụng); cũng chỉ sĩ nhân có chí lập công lập nghiệp (hào kiệt muốn đem võ nghiệp lập danh).
有封侯之相的读书人。亦用以称美志在建立军功的士人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕颔儒生
yàn
燕
hàn
颔
rú
儒
shēng
生
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
颔下之珠
颔联
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
